Bước tới nội dung

seigneurie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɛ.ɲœ.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
seigneurie
/sɛ.ɲœ.ʁi/
seigneuries
/sɛ.ɲœ.ʁi/

seigneurie gc /sɛ.ɲœ.ʁi/

  1. (Sử học) Quyền lãnh chúa.
  2. (Sử học) Lãnh đại, thái ấp.
    Votre seigneurie; Sa Seigneurie — (sử học) Tướng công

Tham khảo