self-conceit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

self-conceit /.kən.ˈsit/

  1. Tính tự phụ, tính hợm mình.

Tham khảo[sửa]