self-esteem
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛɫf.ə.ˈstim/
Danh từ
self-esteem (không đếm được)
- Lòng tự trọng.
- Sự tự đánh giá cao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “self-esteem”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)