self-evident
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛɫf.ˈɛ.və.dənt/
Tính từ
self-evident /ˈsɛɫf.ˈɛ.və.dənt/
- Tự bản thân đã rõ ràng, hiển nhiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “self-evident”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)