self-examination

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

self-examination /.ɪɡ.ˌzæ.mə.ˈneɪ.ʃən/

  1. Sự tự vấn.

Tham khảo[sửa]