self-explanatory

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

self-explanatory /ɪk.ˈsplæ.nə.ˌtɔr.i/

  1. Tự giải thích, có thể hiểu được, không cần giải thích.

Tham khảo[sửa]