self-explanatory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈsplæ.nə.ˌtɔr.i/
Tính từ
self-explanatory /ɪk.ˈsplæ.nə.ˌtɔr.i/
- Tự giải thích, có thể hiểu được, không cần giải thích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “self-explanatory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)