self-protection

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

self-protection /ˈsɛɫf.prə.ˈtɛk.ʃən/

  1. Sự tự bảo vệ.

Tham khảo[sửa]