Bước tới nội dung

self-reverence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɛɫf.ˈrɛv.rənts/

Danh từ

self-reverence (không đếm được)

  1. (Thơ ca, văn học) Lòng tự trọng.
  2. Sự tự tôn kính.

Tham khảo