self-seeker

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

self-seeker /.ˈsi.kɜː/

  1. Người tự tư tự lợi.

Tham khảo[sửa]