sememe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈsɛ.ˌmim/

Danh từ[sửa]

sememe (số nhiều sememes)

  1. Nghĩa vị.

Tham khảo[sửa]