Bước tới nội dung

semester

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sə.ˈmɛs.tɜː/

Danh từ

semester /sə.ˈmɛs.tɜː/

  1. Học kỳ sáu tháng.

Tham khảo