semicircle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛ.mi.ˌsɜː.kəl/
Danh từ
semicircle /ˈsɛ.mi.ˌsɜː.kəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “semicircle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
semicircle /ˈsɛ.mi.ˌsɜː.kəl/