semicircular

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

semicircular

  1. Hình bán nguyệt, bằng nửa vòng tròn; xếp thành hình bán nguyệt.

Tham khảo[sửa]