Bước tới nội dung

semicolon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

semicolon

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɛ.mi.ˌkoʊ.lən/

Danh từ

semicolon /ˈsɛ.mi.ˌkoʊ.lən/

  1. Dấu chấm phẩy.

Tham khảo