Bước tới nội dung

semiconductor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈdək.tɜː/

Danh từ

semiconductor /.ˈdək.tɜː/

  1. (Điện học) Chất bán dẫn.

Tham khảo