Bước tới nội dung

semidome

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɛ.mi.ˌdoʊm/

Danh từ

semidome /ˈsɛ.mi.ˌdoʊm/

  1. (Kiến trúc) Nửa vòm.

Tham khảo