semoncer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sə.mɔ̃.se/
Ngoại động từ
semoncer ngoại động từ /sə.mɔ̃.se/
- (Hàng hải) Ra lệnh (cho tàu) kéo cờ hiệu lên.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Cảnh cáo, khiển trách.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “semoncer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)