sendan

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

sendan

  1. Lụa xenđan (thời trung cổ).
  2. Y phục bằng lụa xenđan.

Tham khảo[sửa]