senescence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

senescence /sɪ.ˈnɛ.sᵊnts/

  1. Sự già yếu.

Tham khảo[sửa]