sepal

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sepal /ˈsi.pəl/

  1. (Thực vật học) đài.

Tham khảo[sửa]