septum
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛp.təm/
Danh từ
septum số nhiều septa /ˈsɛp.təm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “septum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛp.tɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| septum /sɛp.tɔm/ |
septum /sɛp.tɔm/ |
septum gđ /sɛp.tɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “septum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)