serein

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

serein

  1. Mưa phùn trời quang (lúc trời quang mây, ở vùng nhiệt đới).

Tham khảo[sửa]