serge
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜːdʒ/
Danh từ
serge /ˈsɜːdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “serge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛʁʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| serge /sɛʁʒ/ |
serges /sɛʁʒ/ |
serge gc /sɛʁʒ/
- (Hàng) Xéc.
- Un pantalon de serge — một cái quần xéc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “serge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)