serology

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

serology /sə.ˈrɑː.lə.dʒi/

  1. Huyết thanh học, khoa huyết thanh.

Tham khảo[sửa]