Bước tới nội dung

sexuel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sɛk.sɥɛl/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực sexuel
/sɛk.sɥɛl/
sexuels
/sɛk.sɥɛl/
Giống cái sexuelle
/sɛk.sɥɛl/
sexuelles
/sɛk.sɥɛl/

sexuel /sɛk.sɥɛl/

  1. (Thuộc) Giới tính.
    Sélection sexuelle — chọn lọc giới tính
    Caratères sexuels secondaires — giới tính bậc hai
  2. Sinh dục.
    Organes sexuels — bộ phận sinh dục
  3. (Về) Nhục dục, (về) tình dục.
    Plaisir sexuel — khoái lạc nhục dục
    acte sexuel; relations sexuelles; rapport sexuel — sự giao hợp, sự giao cấu

Tham khảo

[sửa]