shabbily

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

shabbily /ˈʃæ.bi.li/

  1. Mòn, sờn, hư hỏng, xấu, tồi tàn, tiều tuỵ.
  2. Ăn mặc xoàng xựnh (về người).
  3. Đáng khinh, hèn hạ, đê tiện (về cách cư xử).

Tham khảo[sửa]