Bước tới nội dung

shade-grown

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃeɪd.ˌɡroʊn/

Tính từ

shade-grown /ˈʃeɪd.ˌɡroʊn/

  1. (Thực vật học) Mọc trong bóng râm.

Tham khảo