shale

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

shale /ˈʃeɪəl/

  1. (Khoáng chất) Đá phiến sét.

Tham khảo[sửa]