shareware

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

shareware /.ˌwɛr/

  1. Phần mềm cổ đông, phần mềm tự nguyện.

Tham khảo[sửa]