sharp-eyed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

sharp-eyed /ˈʃɑːrp.ˈɑɪd/

  1. Tinh mắt.

Tham khảo[sửa]