sheaves

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

sheaves số nhiều sheaves

  1. , lượm, thếp.
    a sheaf of flowers — bó hoa
    a sheaf of rice-plants — lượm lúa
    a sheaf of papers — thếp giấy

Ngoại động từ[sửa]

sheaves ngoại động từ

  1. thành , thành lượm.

Tham khảo[sửa]