Bước tới nội dung

sheeter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃi.tɜː/

Danh từ

sheeter /ˈʃi.tɜː/

  1. Máy cắt tấm.

Tham khảo