sherry
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃɛr.i/
| [ˈʃɛr.i] |
Danh từ
sherry /ˈʃɛr.i/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sherry”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɛ.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sherry /ʃɛ.ʁi/ |
sherry /ʃɛ.ʁi/ |
sherry gđ /ʃɛ.ʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sherry”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)