Bước tới nội dung

sherry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃɛr.i/
Hoa Kỳ

Danh từ

sherry /ˈʃɛr.i/

  1. Rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃɛ.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
sherry
/ʃɛ.ʁi/
sherry
/ʃɛ.ʁi/

sherry /ʃɛ.ʁi/

  1. Rượu xêret.

Tham khảo