Bước tới nội dung

shiftable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃɪf.tə.bᵊl/

Tính từ

shiftable /ˈʃɪf.tə.bᵊl/

  1. Xe dịch được; có thể xê dịch.

Tham khảo