shipman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃɪpmən/
Danh từ
shipman
- (Như) Shipmaster.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Thủy thủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “shipman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)