Bước tới nội dung

shirtless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃɜːt.ləs/

Tính từ

shirtless /ˈʃɜːt.ləs/

  1. Không mặc áo sơ mi.

Tham khảo