shrike

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

shrike /ˈʃrɑɪk/

  1. (Động vật học) Chim bách thanh.

Tham khảo[sửa]