shuddering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃə.dɜ.ːiɳ/
Động từ
shuddering
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shudder.
Tính từ
[sửa]shuddering
- Rùng mình (ghê sợ, ghê tởm... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “shuddering”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)