shyly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

shyly /ˈʃɑɪ.li/

  1. Nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn.

Tham khảo[sửa]