sibilation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsɪ.bə.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
sibilation /ˌsɪ.bə.ˈleɪ.ʃən/
- (Ngôn ngữ học) Sự đọc thành âm xuýt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sibilation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)