siesta

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

siesta

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

siesta /si.ˈɛs.tə/

  1. Giấc ngủ trưa.

Tham khảo[sửa]