Bước tới nội dung

significatif

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /si.ɲi.fi.ka.tif/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực significatif
/si.ɲi.fi.ka.tif/
significatifs
/si.ɲi.fi.ka.tif/
Giống cái significative
/si.ɲi.fi.ka.tiv/
significatives
/si.ɲi.fi.ka.tiv/

significatif /si.ɲi.fi.ka.tif/

  1. ý nghĩa.
    Geste significatif — cử chỉ có ý nghĩa
  2. Biểu lộ, chứng tỏ.
    Cette remarque est significative de son état d’esprit — lời nhận xét đó biểu lộ tâm trạng của anh ta

Tham khảo

[sửa]