Bước tới nội dung

simile

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɪ.mə.ˌli/
Hoa Kỳ

Danh từ

simile /ˈsɪ.mə.ˌli/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Văn học) Sự so sánh, lối so sánh.

Tham khảo