Bước tới nội dung

simoom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sə.ˈmuːm/

Danh từ

simoom /sə.ˈmuːm/

  1. Gió ximun (gió khô, nóng, kéo theo cát ở sa mạc A-rập).

Tham khảo