since
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Phó từ
since
Giới từ
since
Liên từ
since
- Từ khi, từ lúc, kể từ.
- We have not seen him since he married.
- Từ khi nó đi ở riêng, chúng tôi không gặp nó.
- Vì, vì lẽ rằng, bởi chưng.
- Since there is no more to be said, the meeting ends.
- Vì không còn gì nói nữa, cuộc họp bế mạc.
- A more serious, since deliberate, offence.
- Một tội càng nghiêm trọng vì cố ý.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “since”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪns
- Vần:Tiếng Anh/ɪns/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
- Liên từ/Không xác định ngôn ngữ
- Giới từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Liên từ tiếng Anh