sinter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪn.tɜː/
Danh từ
sinter /ˈsɪn.tɜː/
- (Địa lý,địa chất) Đá túp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sinter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
sinter /ˈsɪn.tɜː/