Bước tới nội dung

sjømann

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy (Bokmål)

[sửa]
Wikipedia tiếng Na Uy có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ sjø + mann.

Danh từ

[sửa]

sjømann  (xác định số ít sjømannen, bất định số nhiều sjømenn, xác định số nhiều sjømennene)

  1. Thủy thủ.

Từ phái sinh

[sửa]

Tiếng Na Uy (Nynorsk)

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ sjø + mann.

Danh từ

[sửa]

sjømann  (xác định số ít sjømannen, bất định số nhiều sjømenn, xác định số nhiều sjømennene)

  1. Thủy thủ.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]