sjekk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sjekk sjekken
Số nhiều sjekker sjekkene

sjekk

  1. Ngân phiếu, chi phiếu.
    å betale med sjekk

Từ dẫn xuất[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sjekk sjekken
Số nhiều sjekker sjekkene

sjekk

  1. Sự kiểm soát, kiểm tra, xem xét.
    å ta en jekk på bilen

Tham khảo[sửa]