skam
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skam | skamma, skammen |
| Số nhiều | — | — |
skam gđc
- Sự nhục nhã, sỉ nhục, ô nhục. Người làm ô nhục.
- Forræderne var en skam for fedrelandet.
- Han måtte leve med skammen.
- å gjøre skam på noen — Gây nhục nhã cho ai.
- å gjøre en spådom til skamme — Đánh tan mọi dự đoán.
- Sự mắc cỡ, xấu hổ.
- Hun rødmet av skam.
- Fy for en skam! — Ôi xấu hổ quá!
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skam”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)