skare
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skare | skaren |
| Số nhiều | skarer | skarene |
skare gđ
- Đoàn, bầy.
- En hel skare av tilhengere befant seg på fotballkampen.
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skare | skaren |
| Số nhiều | skarer | skarene |
skare gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “skare”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)